Home | Contact | Map
   
THỜI GIAN: TIME 
 
1. Phân chia thời gian  : Divisions of time
- Thời gian/ Thời giờ  : time
- Khoảng thời gian : a while
- Lúc/ chốc moment/ instant
- Giây second
- Phút : minute
- Giờ hour
- Ngày : day
- Tuần (lễ) : week
- Nửa tháng a fortnight
- Tháng : month
- Năm  : year
- Buổi sáng : morning
- Chiều : afternoon
- Trưa : midday
- Tối : evening
- Đêm : night
- Nửa đêm  : midnight
- Hôm nay : today
- Hôm qua : Yesterday
- Ngày mai : tomorrow
- Hôm kia : the day before yesterday
- Ngày kia : the day after tomorrow
- Trước hôm… : the day before
- Hai hôm trước…   : two days before
- Hôm sau : the day after
- Hai hôm sau  : two days after
- Lịch : calendar
- Dương lịch  : solar calendar
- Âm lịch : lunar calendar
- Lịch bóc (ngày ngày) : block-calendar
- Tiền trình  : the progress
- (Bảng) hiện đại/ niên biểu : chronology
- Chủ nhật : Sunday
- Thứ hai : Monday
- Thứ ba : Tuesday
- Thứ tư
: Wednesday
- Thứ năm : Thursday
- Thứ sáu : Friday
- Thứ bảy : Saturday
- Tháng giêng : January
- Tháng hai : February
- Tháng ba : March
- Tháng tư : April
- Tháng năm : May
- Tháng sáu : June
- Tháng bảy  : July
- Tháng tám
: August
- Tháng chín : September
- Tháng mười : October
- Tháng mười một  : November
- Tháng mười hai/ tháng chạp : December
- Mùa : a season
- Mùa xuân : spring
- Mùa hạ  : summer
- Mùa thu  : autumm/ fall(US)
- Mùa đông : winter
- Mùa khô : dry season
- Mùa mưa 
: rainy season
- Một tháng mùa đông : a winter-month
- Đầu……   : at the beginning (of)
- Giữa : in the middle (of)
- Cuối.. : at the end (of)
- (Ngày nghỉ) cuối tuần : weekday
- Một ngày trong tuần : a weekday
- Một ngày làm việc : a weekday
- Quá khứ/ dĩ vãng : the past
- Hiện tại : the present
- Tương lai/ vị lai : the future
- Năm thường  : civil year
- Năm thiên văn  : astronnomical/ solar year
- Năm nhuận : leap year
- Năm học  : the school year
- Một quý : a quarter
- Một học kỳ : a term
- Sáu tháng/ nửa năm : a half-year
- Tháng nhuận  : intercalary month
- Một thập kỷ  : a decade
- Một thế kỷ : a century
- Một trăm năm : the centenary
- Thời kỳ  : period
- Khoảng thời gian : a spell (of time)
- Thời hạn
: delay
- Kỷ nguyên : era
- Thời đại : epoch; age
- (Sự) hết hạn : expiration
- (Sự) vĩnh hằng/ vĩnh cửu : eternity

 

 
Connected links
 
Javascript DHTML Tree Menu Powered by dhtml-menu-builder.com

 

   copyright@2009 by germancenter-st.com design by depro.com.vn