Home | Contact | Map
   
BÀI 6: HÔM NAY LÀ THỨ SÁU
LESSON 6: IT IS FRIDAY TODAY
 

I. Hội thoại (Conversations)

1. Ngày bao nhiêu? What is the date today?

Ông   Cháu ơi! Hôm nay là thứ mấy?
Grandson! What day is today?
Cháu  Hôm nay là thứ sáu ông ạ.
Today is Friday, grandad.
Ông   Chà. Thời gian trôi vùn vựt.
Oh. Time passes very fast.
Mai là thứ bảy.
Tomorrow will be Saturday.
Và ngày kia là chủ nhật rồi.
And the day after tomorrow will be Sunday.
Cháu  Vâng. Ngày kia là ngày nghỉ.
Yes. The day after tomorrow will be a day off.
Ông   Hôm any là ngày bao nhiêu hả cháu?
What is the date today, grandson?
Cháu  Hôm nay là mùng một tháng tư ông ạ.
Today is the first of April.
Ông   Ồ. Một tháng nữa sẽ đến ngày Quốc tế Lao động.
Oh. It will be the International Labour Day in one month’s time.
Cháu  Ngày nào hả ông?
Which day, grandpa?
Ông   Ngày mùng một tháng năm.
The first of May.
Đó là một ngày lễ lớn của những người lao động trên toàn thế giới.
That is a great holiday of the labourers all the world over.

2. Tháng mấy? – What is the month?

S   Mẹ ơi! Tháng này là tháng mấy?
Mum! What month is it now?
M   Tháng này là tháng bảy.
This month is July.
S   Tháng mấy thì có tết trung thu hả mẹ?
In what month is there the Mid-Autumn Festival?
M   tháng tám âm lịch.
August of the Lunar Calendar.
S   Vào tháng mấy dương lịch?
In what month of the Gregorian (Sun) Calendar?
M   Tháng chín.
September.
S   Tháng bảy có bao nhiêu ngày hả mẹ?
How many dasy are there in July, Mum?
M   Tháng bảy có 31 (ba mốt) ngày.
There are 31 days in July.
S   Tháng tám có 30 (ba mươi) ngày phải không?
Are there 30 days in August?
M   Không. Tháng tám cũng có 31 ngày.
No. There are 31 days in August, too.
S   Tháng nào có 28 (hai tám) ngày hả mẹ?
In what month are there 28 days, Mum?
M   Tháng hai.
February.
S   Tháng hai có tết phải không?
Is there the Lunar New Year’s Day (Tết) in February?
M   Đúng rồi.
Right.
Con có biết một tháng có mấy tuần không?
Do you know how many weeks there are in a month?
S   Con biết rồi. Có bốn tuần.
I know. There are four weeks.
M   Một năm có bao nhiêu tháng?
How many months are there in a year?
S   Mười ba tháng phải không mẹ?
Are there 13 months?
M   Không phải. chỉ có mười hai tháng thôi.
No. There are only 12 months.
S   Sao ông bảo năm nay có mười ba tháng.
Why did grandfather say that there are 13 months in this year.
M   Ồ. Đó là âm lịch.
Oh. That is the Lunar Calandar.
Những tháng nào có ba mốt ngày?
In what months are there 31 days?
S   Con không biết.
I don’t know.
M   Tháng giêng, tháng ba, tháng năm, tháng bảy, tháng tám, tháng mười và tháng mười    hai.
January, March, May, July, August, October and December.
Tháng nào có ngày Thiếu nhi Quốc tế?
In what month is there International Children’s Day?
S   Ồ. Câu hỏi này rất dễ.
Oh. This question is very easy.
Tháng sáu. Mùng một tháng sáu.
June. The first of June.
M   Con có biết bao giờ con sẽ đi học không?
Do you know when you will go to school?
S   Sang năm.
Next year.
M   Tháng mấy?
What month?
S   Tháng chín
September.
M   Ồ. Con nhớ giỏi đấy. Tốt lắm.
Oh. You remember very well. Excellent.

3. Nói chuyện trên đường (Talking on the road)

Lý  An ơi! Cậu sinh ngày tháng năm nào?
An! When were you born?
An  Tớ sinh ngày mùng năm tháng bảy năm một nghìn chín trăm bả tám (5/7/1978)
I was born on the 5 July 1978.
Còn cậu, cậu sinh bao giờ?
And you? When were you born?
Lý  Tớ sinh ngày mười một tháng tư năm một nghìn chín trăm bảy bảy (11/4/1977).
I was born on 11 April 1977.
An  Cậu sinh ở đâu?
Where were you born?
Lý  Tớ sinh ra ở Thái Bình.
I was born in Thai Binh.
Cậu đã đi Thái Bình bao giờ chưa?
Have you ever been to Thai Binh?
An  Chưa.
Not yet.

II. Ngữ pháp (Grammar)

1. Way of telling the days of a month (Cách nói ngày của tháng)

* From the 1st to 10th of a month, you use mùng or mồng and number (Từ ngày 1 đến ngày 10, bạn dùng từ “mùng” hoặc “mồng” và số đếm). For examples (Ví dụ):
Hôm nay là ngày mùng một tháng sáu.
Today is the first of June.
Ngày mai là mùng chín tháng mười.
Tomorrow is the 9th of October.

* From the 11th to 31st, you use number only (Từ 11 đến 31 bạn chỉ dùng số đếm). Examples (Ví dụ):
Hôm nay là ngày hai tám tháng bảy.
Today is 28th of July.
Hôm qua là mười chín tháng tư.
Yesterday was 19th of April.

Question (Câu hỏi):     Ngày bao nhiêu? (What date?)
Hôm nay là ngày bao nhiêu?
What is the date today?
Ngày mai là ngày bao nhiêu?
What will be the date tomorrow?

2. Way of telling the periods of time in a day (Cách nói các khoảng thời gian trong một ngày)

a)   Ban ngày / Ban đêm
in the daytime / at night
b)   Buổi sáng     in the morning
Buổi trưa     at noon
Buổi chiều         in the afternoon
Buổi tối      in the evening
Nửa đêm       midnight

3. When you want to ask about the days of a week, you use “thứ mấy? (What day?).”
Hôm nay là thứ mấy?
What day is today?
Hôm nay là chủ nhật.
Today is Sunday.

4. The adverbs of time dã, dang, sẽ always stand before verbs.
(Các phó từ chỉ thời gian “đã”, “đang”, “sẽ” luôn đứng trước động từ)

a. đã (already) used to express past simple time.
(“Đã” được dùng để biểu thị thời quá khứ đơn giản)
Hôm qua chị ấy đã về Ý.
She went back to Italy yesterday.
Tuần trước tôi đã gặp cô ấy.
I met her last week.

b. Đang (doing) – used to express the present simple time.
(“Đang” được dùng để biểu thị thời hiện tại đơn giản)
Chị ấy đang làm bài tập.
She is doing her exercises.
Con tôi đang ngủ.
My child is sleeping.

c. Sẽ (will, shall) – used to express the simple future time.
(“Sẽ” chỉ thời tương lai đơn giản).
Tôi sẽ học tiếng Pháp.
I sahll study French.
Tuần sau chúng tô sẽ đi Tokyo.
We’ll go to Tokyo next week.

Question (Câu hỏi):          đã ….chưa? (Have/Has …. yet?)    
Cậu đã làm bài tập chưa?
Have you done the exercises?
Rồi. Tớ làm rồi.
Yes. I have already.
Chưa. Tớ chưa làm.
No. I haven’t.

5. The words Bao giờ, khi nào (When) are placed at the beginning of questions to ask about the future time (Các từ “Bao giờ”, “Khi nào” được đặt ở đầu câu để hỏi về thời gian tương lai).

Bao giờ anh đi Singapo?
When will you go to Singapore?
Tuần sau tôi sẽ đi Singapo.
I’ll go to Singapore next week.

Khi nào chị ấy sẽ đến đây?
When will she come here?
Ngày mai.
Tomorrow.* Bao giờ, khi nào are placed at the end of questions to ask about the past time (“Bao giờ”, “Khi nào” đặt ở cuối câu để hỏi về thời gian quá khứ).

Anh đến đây bao giờ?
When did you come here?
Tôi đến đây hôm qua.
I came here yesterday.

Ông ấy rời Hà Nội khi nào?
When did he leave Hanoi?
Ông ấy rời Hà Nội tuần trước.
He left Hanoi last week.

 
 
 
Connected links
 
Javascript DHTML Tree Menu Powered by dhtml-menu-builder.com

 

   copyright@2009 by germancenter-st.com design by depro.com.vn