I. Hội thoại (Conversations)
1. Hỏi đường đến khách sạn (Asking the way to a hotel)
C Xin lỗi. Excuse me.
D Có việc gì ạ? Yes?
C Tôi không biết khách sạn Hà Nội ở đâu.
I don’t know where the Hanoi hotel is.
Xin ông chỉ giúp tôi đường đến đó được không ạ?
Could you show me the way there?
D Từ đây đến đó hơi xa.
It is a little far from here.
C Mấy cây số ạ?
How many kilometres, sir?
D Khoảng bốn cây số.
About 4 kilometres.
C Tôi có thể đi đến đó bằng gì ạ?
How can I go there?
D Anh có thể đi bằng xe buýt, tắc xi hoặc xích lô.
You can go by bus, taxi or pedicab.
C Tôi muốn đi bằng tắc xi.
I want a taxi.
Tôi có thể chờ ở đây được không?
Can I wait for it here?
D Được. Nhưng anh gọi điện thoại thì tốt hơn.
Yes. But it is better if you phone.
Theo tôi. Tôi cho cho anh trạm điện thoại.
Follow me. I shall show you a telephone-box.
C Ồ. Ông tử tế quá.
Oh. You are very kind.
D Anh là khách du lịch à?
Are you a tourist?
C Dạ, không.
No, I am not.
D Anh đến đây làm gì?
What do you come here for?
Sao nói tiếng Việt giỏi thế?
Why do you s[eal Voetma,ese veru we;;
C Tôi là thương gia.
I am a businessman.
Tôi đến đây để mua lụa Hà Đông.
I come here to buy Ha Dong silk.
Tôi học tiếng Việt ở Đại học Cornell.
I study Vietnamese at the Cornell University.
Mẹ tôi là người gốc Việt.
My mother is Vietnamese in origin.
Sau năm 1975, tôi đã được về thăm quê mẹ hai lần.
After 1975, I had chances to visit my mother’s home village twice.
D Ồ. Hóa ra Việt Nam là quê ngoại của anh.
Oh. Your mother’s village turns out to be in Vietname.
C Vâng.
Yes.
D Trạm điện thoại đây rồi.
Here is a telephone-box.
Chào anh nhé.
Good-bye.
C Rất cảm ơn ông. Tạm biệt ông.
Thank you very much. Good-bye, sir.
2. Hỏi đường đến Đại sứ quán (Asking the way to the Embassy)
A Xin lỗi. Excuse me.
B Có việc gì ạ? Yes?
A Tôi bị lạc đường.
I have lost my way.
B Chị muốn đến đâu?
Where are you going to?
A Tôi muốn đến Đại sứ quán Anh.
I am going to the Embassy of U.K.
Đường nào tới đó ạ?
What is the way there?
B Ồ. Đại sứ quán Anh ở đầu phố Lý Thường Kiệt.
Oh. The Embassy of U.K. is at the end of Ly Thuong Kiet street.
Bây giờ chị rẽ trái.
You turn left now.
Wua hai ngã tư.
Pass two cross-roads.
Đến ngã tư thứ ba thì rẽ trái.
Turn left at the third junction.
Đi thẳng đến cột đèn giao thông.
Go straight to traffic-lights column.
Sau đó hỏi tiếp.
Then ask someone else.
A Nó cách đây bao xa ạ?
How far is it from here?
B Không xa lắm. Cách đây khoảng hai cây số.
Not very far. About two kilometres from here.
A Cảm ơn bà.
Thank you.
B Dạ, không dám.
You are welcome.
3. Hỏi đường đi thành phố Đà Nẵng (Asking the direction to Da Nang city)
E Chị ơi! Xin lỗi chị. Hallow! Excuse me.
F Anh cần gì ạ? Can I help you?
E Chị có biết đường nào đi Đà Nẵng không ạ?
Do you know what way to Da Nang?
F Đường nào đi Đà Nẵng à?
What is the way to Da Nang?
Đây là ngã ba Đồng Lộc.
This I Dong Loc T junction.
Anh đi theo lối này. Theo đường 1A.
You follow this way. Follow Highway 1A.
E Có xa không chị?
Is it far from here?
F Anh phải qua thị xã Đồng Hới, thị xã Đông Hà và thành phố Huế.
You must pass Dong Hoi town, Dong Ha town and Hue city.
Còn xa lắm.
Very far.
E Có các trạm xăng trên đường đến đó không chị?
Are there petrol stations on the way there?
F Rất nhiều.
A lot.
E Cảm ơn chị.
Thank you.
F Có gì đâu ạ.
You are welcome.
II. Ngữ pháp (Grammar)
1. “Bao xa?” means “How far?”. You can ask “Bao nhiêu cây số?” or “Bao nhiêu ki lô mét?” (“Bao xa” có nghĩa là “How far”. Bạn có thể hỏi “Bao nhiêu cây số?” hoặc “Bao nhiêu ki lô mét”).
Từ đây đến ga tàu bao xa?
Ga tàu cách đây bao xa?
How far is it from here to the railway station?
Ga tàu cách đây 2 km.
It is two kilometres from here to railway station.
Nhà anh cách hồ Hoàn Kiếm bao nhiêu cây số?
How many kilometres is it from your house to Hoan Kiem lake?
Nhà tôi cách hồ Hoàn Kiếm 10 km.
It is 10 km from my house to Hoan Kiem lake.
2. When you want to ask about the purpose of an action, you can use “để làm gì?” or “làm gì?” (What…for?) (Khi muốn hỏi về mục đích của hành động, bạn dùng “để làm gì?” hoặc “làm gì?).
Ông đi Kuala Lumpur để làm gì?
What do you go to Kuala Lumpur for?
Tôi đến đó để dạy tiếng Việt.
I go there to teach Vietnamese.
Anh đến đây để làm gì?
What do you come here for?
Tôi đến đây nghiên cứu lịch sử Việt Nam.
I come here to study on historey of Vietnam.
To answer, you can use the word “để” or don’t use it (Trong câu trả lời, bạn có thể hoặc không dùng từ “để”).
3. The word “bằng” in Vietnamese has many meanings.
(Từ “bằng” trong tiếng Việt có nhiều nghĩa)
a. “Bằng” means “by” (“Bằng” có nghĩa là “by”)
Chị đến đây bằng gì?
How did you come here?
Tôi đến đây bằng tắc xi.
I came here by taxi.
Bố anh sẽ đi Sài Gòn bằng gì?
How will your father go to Sai gon?
Bố tôi sẽ đi Sài Gòn bằng máy bay.
My father’ll go to Sai gon bay plane.
b. “Bằng” means “With” (“Bằng” có nghĩa “with”).
Chúng tôi ăn cơm bằng đũa.
We eat with chopsticks.
Tôi thích viết bằng bút bi.
I like writing with ballpen.
c. “Bằng” means “in” (“Bằng” có nghĩa là “in”).
Tôi phải viết luận văn bằng tiếng Việt.
I must write my thesis in Vietnamese.
Các bạn nôn nói chuyện với nhau bằng tiếng Anh.
You should talk with each other in English.
d. “Bằng” also can translate into “of” in some cases.
(Trong một số trường hợp, “Bằng” cũng có thể dịch thành “of”).
Nhà tôi làm bằng tre.
My house is made of bamboo.
Những cái giường này đều được làm bằng gỗ tốt.
These beds are made of good wood.
4. The word “cách đây” has two meanings: “from here” and “ago” (Từ “cách đây” có hai nghĩa: “from here” và “ago”).
Trường đại học của tôi cách đây 6 cây số.
It is six kilometres from here to my university.
Anh ấy đã về nước cách đây một năm.
He went back to his country one year ago.
* Note (chú ý) : When expressing the time, “cách đây” can be replaced by the word “trước” (Khi biểu thị thời gian, “cách đây” có thể được thay bằng từ “trước”). For example (Ví dụ):
Ngôi nhà ấy bị đổ cách đây ba tháng./
Ngôi nhà ấy bị đổ ba tháng trước.
That house collapsed three months ago.
5. Usage of the words “được” and “bị”
(Cách dùng các từ “được” và “bị”)
a. “Được” expresses the positive meaning of the subject. It is used when the subject receives something pleasant, good and lucky (“Được” biểu thị ý nghĩa tích cực của chủ thể. Nó được dùng khi chủ thể tiếp nhận những cái hay, cái tốt, cái may mắn).
Con trai tôi được điểm 10. (Câu chủ động)
My son has got ten marks. (Active sentence)
Con gái tôi được đi Tokyo.
My daughter has a chance to go to Tokyo.
Tôi được bạn tặng một cái đồng hồ. (Câu bị động)
I was given a watch by my friend. (Passive sentence)
Tôi được cô ấy tặng một cái hôn ngọt ngào.
I was given a sweet kiss by her.
b. “Bị” indicates the negative meaning of the subject. This word is used when the subject receives something unpleasant, unlucky (“Bị” biểu đạt ý nghĩa tiêu cực của chủ thể. Nó được dùng khi chủ thể tiếp nhận những cái không hay, không may mắn).
Nó bị điểm kém. (Câu chủ động)
He has got a bad mark. (Active sentence)
Anh ấy bị đi Bosnia.
He has to go to Bosnia.
Cô ấy bị chồng bỏ. (Câu bị động)
She was divorced by her husband. (Câu bị động)
* Note (Chú ý): When “bị” stands before a verb, it can bi replaced by the word “phải” (Khi “bị” đi trước động từ, nó có thể được thay bằng từ “phải”
Anh ấy bị đi Bosnia = Anh ấy phải đi Bosnia.
He has to go to Bosnia.