I. Hội thoại (Conversations)
1. Cùng bạn về thăm quê (Bachk to home village with a friend)
a. Hải Anh mời Quỳnh Châu về quê
(Hai Anh invites Quynh Chau to go to her home village)
H Quỳnh Châu! Cậu đi đâu đấy?
Quynh Chau! Where are you going?
Q Ồ, Hai Anh! Lâu lắm không gặp cậu.
Oh, Hai Anh! I haven’t seen you for a long time.
Cậu có khoẻ không? Gia đình thế nào?
How are you? How about your family?
H Cảm ơn. Bình thường.
O.K. Thank you.
Ngày mai tớ về quê.
I am going back to my home village tomorrow.
Cậu đi với mình nhé?
You’ll go with me, right?
Q Quê cậu ở đâu? Có xa không?
Where is your home village? Is it far from here?
H Ở Thái Bình. Cách đây một trăm ba mươi cây số.
In Thai Binh. It is 130 Km from here.
Q Có gần bãi biển Đồng Châu không?
Is it nera Dong Chau beach?
H Rất gần. Chúng ta có thể tắm biển hàng ngày.
Very near. We can have a sea bathing every day.
Q Ồ, rất thú vị. Được.
Oh, very interesting. O.K.
b. Hải Anh giới thiệu những người thân trong gia đình với Quỳnh Châu (Hai Anh introduces the relatives to Quynh Chau).
H Đây là ông nội mình.
This is may paternal grandfathe.
Trước đây ông làm việc ở Sở Y tế.
Formerly he worked at the Public Health Department.
Q Cháu xin lỗi. Năm nay ông bao nhiêu tuổi ạ?
Excuse me. How old are you (this year)?
O Ông bảy tám rồi cháu ạ.
I am seventy eight.
H Đây là bà nội tớ.
This is my paternal grandmother.
Bà tớ bảy mươi tuổi.
My grandmother is seventy.
Còn kia là chú tớ.
And that is my uncle.
Chú tớ về hưu cách đây 5 năm.
He retired 5 years ago.
Q Trước đây chú làm việc ở đâu ạ?
Where did you work formerly?
C Chú làm việc ở nhà máy cao su Sao Vàng.
I worked at the Sao Vang rubber factory.
Q Ồ, gần nhà cháu.
Oh, near my house.
C Thật à?
Really?
H Đây là cậu tớ.
This is may morther’s brother.
Q Ông ngoại và bà ngoại cậu không sống ở làng này à?
Don’t your maternal grandfather and grandmother on the distaff side live at this village?
H Ông bà ngoại tớ mất khi tớ còn nhỏ.
They died when I was only a child.
II. Ngữ pháp (Grammar)
1. The word mình (I, my) in this lesson and the word tớ in lesson I are the same meaning (Từ “mình” trong bài này và từ “tớ” trong bài 1 cùng nghĩa).
Cậu đi đâu đấy?
Where are you going?
Mình (tớ) đi thư viện.
I am going to the library.
Đây là ai?
Who is this?
Đây là bố mình (tớ).
This is my father.
2. Bác, chú, cậu mean “Uncle” in English. But in Vietnamese, they are different words (Bác, chú, cậu – có nghĩa “Uncle” trong tiếng Anh nhưng trong tiếng Việt chúng là những từ khác nhau).
* Bác is one’s father’s elder brother [or father’s elder sister] (Bác là anh [hoặc chị] của bố).
* Chú is one’s fahter’s younger brother (Chú là em trai của bố)
* Cậu is one’s mother’s brother (Cậu là em trai của mẹ).
Bố tôi bảy mươi tuổi.
My father is seventy years old.
Bác tôi bảy lăm tuổi.
My uncle (father’s elder brother) is seventy five.
Chú tôi sáu lăm tuổi.
My uncle (father’s younger brother) is sixty five.
Mẹ tôi sáu hai tuổi.
My mother is sixty two.
Cậu tôi sáu mươi tuổi.
My uncle (mother’s younger brother) is sixty.
3. Sentences which have predicative verbs are often used to express action or activity of the subject (Những câu có vị ngữ động từ thường được dùng để biểu thị hành động hoặc hoạt động của chủ thể).
Examples (Ví dụ):
Chị ấy hát.
She sings.
Misaki học tiếng Việt.
Sáng nay tôi đậy sớm.
I got up early this morning.
Questions (Câu hỏi)
a) … làm gì? (What … do?)
Buổi sáng chị ấy thường làm gì?
What does she often od in the morning?
Chị ấy học tiếng Anh.
She studies English.
Chị ấy đọc sách.
She reads books.
b) Có + verb + không?
Bây giờ anh có học không?
Do you study now?
Có. Tôi có học.
Yes. I do.
Không. Tôi không học.
No. I don’t.
Cô ấy có yêu anh không?
Does she love you?
Có. Cô ấy có yêu tôi.
Yes. She loves me.
Không. Cô ấy không yêu.
No. She doesn’t.
4. Đây là ai? = Ai đây?
Who is this?
Kia là ai? = Ai kia?
Who is that?