I. Hội thoại (Conversations)
1. Cậu bao nhiêu tuổi? (How old are you?)
H Thùy Liên ơi! Cậu bao nhiêu tuổi?
Thuy Lien! How old are you?
T Tớ mười chín.
I am nineteen.
Còn cậu, cậu cũng mười chín phải không?
And you? You are also nineteen, aren’t you?
H Không. Tớ hai mươi.
No. I am twenty.
T Ồ, cậu trông trẻ hơn tớ.
Oh, you look younger than me.
Cậu có người yêu chưa?
Have you got a boy-friend?
H Rồi. Tớ có rồi.
Yes. I have.
T Anh ấy bao nhiêu tuổi? Có trẻ không?
How lod is he? Is he young?
H Anh ấy hai lăm tuổi.
He is twenty five.
Theo tớ, anh ấy không trẻ lắm.
I think he doesn’t look very young.
T Anh ấy làm nghề gì?
What is his job?
H Anh ấy là kỹ sư.
He is an engineer.
Anh ấy vừa mới tốt nghiệp Trường Đại học Bách Khoa.
He has just graduated from the Polytechnic University.
T Bây giờ anh ấy là việc ở đâu?
Where does he work now?
H Ở công ty xây dựng Rạng Đông.
At the Rang Dong Construction Company.
Còn cậu, cậu có người yêu chưa?
And you? Have you got a boy-friend?
T Chưa. Not yet.
H Cậu thích một chàng trai thế nào?
What type of man do you like?
Trẻ và đẹp trai phải không?
Young and handsome?
T Tớ thích một người thông minh và không trẻ lắm.
I like a person who is intelligent and not very young.
H Ồ. Tại sao cậu không chọn anh tớ?
Oh. Why don’t you choose my elder brothe?
Anh ấy rất thông minh.
He is very intelligent.
T Anh ấy bao nhiêu tuổi?
How old is he?
H Ba lăm. 35.
T Ồ. Rất tiếc! Anh ấy hơi già.
Oh. Sorry. He is a bit old.
H Không sao. No problem.
Sau này cậu sẽ cảm thấy hạnh phúc.
In future, you will feel happy.
Anh tớ yêu cậu nhưng không dám nói.
My elder brothe loves you but he dares not speak.
2. Anh có gia đình chưa? (Are you married?)
A Anh lập gia đình chưa?
Are you married?
B Cảm ơn chị. Tôi lập gia đình bốn năm rồi.
I have been married for four years. (Thank you).
Còn chị, chị có gia đình rồi phải không?
And you? You are married, aren’t you?
A Vâng. Cảm ơn anh. Tôi cũng có gia đình rồi.
Yes. I am also married. (Thank you).
B Chị được mấy cháu?
How many children have you got?
A Tôi được hai cháu.
I have got two children.
B Cháu trai hay cháu gái ạ?
Sons or daughters?
A Hai cháu trai anh ạ.
Two sons.
B Ồ. Chị hạnh phúc quá.
Oh. You must be very happy.
A Không hạnh phúc lắm đâu.
Not quite.
Nếu có một cháu gái thì tốt hơn.
It is better if I have a daughter.
B Các cháu mấy tuổi hả chị?
How old are they?
A Cháu đầu lòng tám tuổi. Cháu trai thứ hai lên ba.
The eldest child is eight. The second son is three.
Còn anh, anh được mấy cháu?
And you? How many children have you got?
B Cảm ơn chị. Tôi có một cháu rồi.
I have got one child (Thank you).
A Cháu trai hay cháu gái?
A son or a daughter?
B Dạ, cháu gái.
A daughter.
A Cháu mấy tuổi rồi?
How old is she?
B Cháu lên hai.
She is two.
II. Ngữ pháp (Grammar)
1. Way of asking about one’s age (Cách hỏi tuổi)
a. For adults (Đối với người lớn)
Anh (chị, ông, bà…) bao nhiêu tuổi?
How old are you?
Tôi bốn mươi tuổi.
I am fourty years old.
Tôi hai mươi.
I am twenty.
Anh ấy bao nhiêu tuổi?
How old is he?
Anh ấy hai lăm.
He is twenty five.
b. For children (Đối với trẻ em)
Cháu lên mấy? or cháu mấy tuổi?
How old are you?
Cháu lên chín. Or cháu chín tuổi.
I am nine.